TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Anh chồng tiếng Nga là gì?

"anh chồng" trong tiếng Nga là де́верь (danh từ).

де́верь Danh từ

déverʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [người] anh chồng.

Xem đầy đủ từ "де́верь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Anh chồng tiếng Nga là gì?

"anh chồng" trong tiếng Nga là де́верь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.