TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́верь

giống đựcđộng vật
déverʹ[ˈdʲevʲɪrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́верь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́верь nghĩa là anh chồng, em chồng.

Nghĩa của де́верь

Danh từ

  1. старший брат мужа [người] anh chồng.
  2. младший брат мужа [người] em chồng.

Biến cách của де́верь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́верьдеверья́
Sinh cách кого? чего?де́верядевере́й
Tặng cách кому? чему?де́верюдеверья́м
Đối cách кого? что?де́верядевере́й
Công cụ cách кем? чем?де́веремдеверья́ми
Giới cách о ком? о чём?де́вередеверья́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

деверь nghĩa là gì?

деверь (danh từ) nghĩa là anh chồng, em chồng.

деверь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́верь (phiên âm Latinh déverʹ, IPA [ˈdʲevʲɪrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.