де́верь
Dấu sắc trên де́верь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́верь nghĩa là anh chồng, em chồng.
Nghĩa của де́верь
Danh từ
- старший брат мужа [người] anh chồng.
- младший брат мужа [người] em chồng.
Biến cách của де́верь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́верь | деверья́ |
| Sinh cách кого? чего? | де́веря | девере́й |
| Tặng cách кому? чему? | де́верю | деверья́м |
| Đối cách кого? что? | де́веря | девере́й |
| Công cụ cách кем? чем? | де́верем | деверья́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | де́вере | деверья́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
деверь nghĩa là gì?
деверь (danh từ) nghĩa là anh chồng, em chồng.
деверь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́верь (phiên âm Latinh déverʹ, IPA [ˈdʲevʲɪrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.