TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bàn phím tiếng Nga là gì?

"bàn phím" trong tiếng Nga là клавиату́ра (danh từ).

клавиату́ра Danh từ

klaviatúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn phím, mặt đàn dương cầm.

Xem đầy đủ từ "клавиату́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bàn phím tiếng Nga là gì?

"bàn phím" trong tiếng Nga là клавиату́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.