TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клавиату́ра

giống cáibất động vật
klaviatúra[kɫəvʲɪɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клавиату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клавиату́ра nghĩa là bàn phím, mặt đàn dương cầm, bàn mặt chữ, mặt máy chữ.

Nghĩa của клавиату́ра

Danh từ

  1. рояля и т. п. Bàn phím, mặt đàn dương cầm.
  2. пишущей машинки Bàn mặt chữ, mặt máy chữ.

Biến cách của клавиату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клавиату́раклавиату́ры
Sinh cách кого? чего?клавиату́рыклавиату́р
Tặng cách кому? чему?клавиату́реклавиату́рам
Đối cách кого? что?клавиату́руклавиату́ры
Công cụ cách кем? чем?клавиату́ройклавиату́рами
Giới cách о ком? о чём?клавиату́реклавиату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клавиатура nghĩa là gì?

клавиатура (danh từ) nghĩa là bàn phím, mặt đàn dương cầm, bàn mặt chữ, mặt máy chữ.

клавиатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клавиату́ра (phiên âm Latinh klaviatúra, IPA [kɫəvʲɪɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.