клавиату́ра
Dấu sắc trên клавиату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клавиату́ра nghĩa là bàn phím, mặt đàn dương cầm, bàn mặt chữ, mặt máy chữ.
Nghĩa của клавиату́ра
Danh từ
- рояля и т. п. Bàn phím, mặt đàn dương cầm.
- пишущей машинки Bàn mặt chữ, mặt máy chữ.
Biến cách của клавиату́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клавиату́ра | клавиату́ры |
| Sinh cách кого? чего? | клавиату́ры | клавиату́р |
| Tặng cách кому? чему? | клавиату́ре | клавиату́рам |
| Đối cách кого? что? | клавиату́ру | клавиату́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | клавиату́рой | клавиату́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | клавиату́ре | клавиату́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клавиатура nghĩa là gì?
клавиатура (danh từ) nghĩa là bàn phím, mặt đàn dương cầm, bàn mặt chữ, mặt máy chữ.
клавиатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клавиату́ра (phiên âm Latinh klaviatúra, IPA [kɫəvʲɪɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.