TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bàn thợ tiếng Nga là gì?

"bàn thợ" trong tiếng Nga là верста́к (danh từ).

верста́к Danh từ

versták giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn thợ.

  • слеса́рный верста́к bàn nguội, bàn thợ nguội
  • столя́рный верста́к bàn mộc, bàn thợ mộc

Xem đầy đủ từ "верста́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bàn thợ tiếng Nga là gì?

"bàn thợ" trong tiếng Nga là верста́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.