верста́к
giống đựcbất động vật
versták[vʲɪrˈstak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên верста́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
верста́к nghĩa là bàn thợ.
Nghĩa của верста́к
Danh từ
- Bàn thợ.
- слеса́рный верста́кbàn nguội, bàn thợ nguội
- столя́рный верста́кbàn mộc, bàn thợ mộc
Biến cách của верста́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | верста́к | верстаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | верстака́ | верстако́в |
| Tặng cách кому? чему? | верстаку́ | верстака́м |
| Đối cách кого? что? | верста́к | верстаки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | верстако́м | верстака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | верстаке́ | верстака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
верстак nghĩa là gì?
верстак (danh từ) nghĩa là bàn thợ.
верстак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là верста́к (phiên âm Latinh versták, IPA [vʲɪrˈstak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.