TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верста́к

giống đựcbất động vật
versták[vʲɪrˈstak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верста́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верста́к nghĩa là bàn thợ.

Nghĩa của верста́к

Danh từ

  1. Bàn thợ.
    • слеса́рный верста́кbàn nguội, bàn thợ nguội
    • столя́рный верста́кbàn mộc, bàn thợ mộc

Biến cách của верста́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?верста́кверстаки́
Sinh cách кого? чего?верстака́верстако́в
Tặng cách кому? чему?верстаку́верстака́м
Đối cách кого? что?верста́кверстаки́
Công cụ cách кем? чем?верстако́мверстака́ми
Giới cách о ком? о чём?верстаке́верстака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

верстак nghĩa là gì?

верстак (danh từ) nghĩa là bàn thợ.

верстак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верста́к (phiên âm Latinh versták, IPA [vʲɪrˈstak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.