TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bào tử tiếng Nga là gì?

"bào tử" trong tiếng Nga là спо́ра (danh từ).

спо́ра Danh từ

spóra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bào tử, nha bào.

Xem đầy đủ từ "спо́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bào tử tiếng Nga là gì?

"bào tử" trong tiếng Nga là спо́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.