TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спо́ра

giống cáibất động vật
spóra[ˈsporə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спо́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спо́ра nghĩa là bào tử, nha bào.

Nghĩa của спо́ра

Danh từ

  1. sinh học Bào tử, nha bào.

Biến cách của спо́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спо́распо́ры
Sinh cách кого? чего?спо́рыспо́р
Tặng cách кому? чему?спо́респо́рам
Đối cách кого? что?спо́руспо́ры
Công cụ cách кем? чем?спо́ройспо́рами
Giới cách о ком? о чём?спо́респо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với спо́ра

  • Этот спор нас никуда не приведёт. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5358049
  • Этот спор нас ни к чему не приведёт. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5358050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спора nghĩa là gì?

спора (danh từ) nghĩa là bào tử, nha bào.

спора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спо́ра (phiên âm Latinh spóra, IPA [ˈsporə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.