TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bán đảo tiếng Nga là gì?

"bán đảo" trong tiếng Nga là полуо́стров (danh từ).

полуо́стров Danh từ

poluóstrov giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán đảo.

Xem đầy đủ từ "полуо́стров": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bán đảo tiếng Nga là gì?

"bán đảo" trong tiếng Nga là полуо́стров (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.