TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bán cầu tiếng Nga là gì?

"bán cầu" trong tiếng Nga là полуша́рие (danh từ).

полуша́рие Danh từ

polušárije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán cầu.

  • полуша́рия головно́го мо́зга (giải phẫu) những bán cầu đại não
  • се́верное полушарие (địa lý) bắc bán cầu

Xem đầy đủ từ "полуша́рие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bán cầu tiếng Nga là gì?

"bán cầu" trong tiếng Nga là полуша́рие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.