TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bánh pizza tiếng Nga là gì?

"bánh pizza" trong tiếng Nga là пи́цца (danh từ).

пи́цца Danh từ

pícca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh pizza, pizza.

  • Эта пицца отвратительная! Cái bánh pizza này gớm quá đi!
  • Эта пицца отвратительна. Cái bánh pizza này gớm quá đi!

Xem đầy đủ từ "пи́цца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bánh pizza tiếng Nga là gì?

"bánh pizza" trong tiếng Nga là пи́цца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.