пи́цца
Dấu sắc trên пи́цца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пи́цца nghĩa là bánh pizza, pizza.
Nghĩa của пи́цца
Danh từ
- Bánh pizza, pizza.
Biến cách của пи́цца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пи́цца | пи́ццы |
| Sinh cách кого? чего? | пи́ццы | пи́цц |
| Tặng cách кому? чему? | пи́цце | пи́ццам |
| Đối cách кого? что? | пи́ццу | пи́ццы |
| Công cụ cách кем? чем? | пи́ццей | пи́ццами |
| Giới cách о ком? о чём? | пи́цце | пи́ццах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пи́цца
- Эта пицца отвратительна. Cái bánh pizza này gớm quá đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302431
- Это была пицца. Nó đã từng là một cái pizza. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5649110
- Эта пицца отвратительная! Cái bánh pizza này gớm quá đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6195367
- Том съел на завтрак остатки пиццы. Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7646277
- Я заказал пиццу по телефону. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #991477
- Я заказала пиццу по телефону. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6020410
- Думаю, у меня есть остатки пиццы в холодильнике. Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4898337
- Я хотел поесть пиццы. Tui muốn ăn pizza. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8103618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пицца nghĩa là gì?
пицца (danh từ) nghĩa là bánh pizza, pizza.
пицца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пи́цца (phiên âm Latinh pícca, IPA [ˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.