TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bãi đổ rác tiếng Nga là gì?

"bãi đổ rác" trong tiếng Nga là сва́лка (danh từ).

сва́лка Danh từ

sválka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hổ rác, bãi đổ rác.

Xem đầy đủ từ "сва́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bãi đổ rác tiếng Nga là gì?

"bãi đổ rác" trong tiếng Nga là сва́лка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.