TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сва́лка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sválka[ˈsvaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сва́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сва́лка nghĩa là hổ rác, bãi đổ rác.

Nghĩa của сва́лка

Danh từ

  1. мусора Hổ rác, bãi đổ rác.
  2. khẩu ngữ драка Trận ẩu đả, đánh lộn, đánh nhau.

Biến cách của сва́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сва́лкасва́лки
Sinh cách кого? чего?сва́лкисва́лок
Tặng cách кому? чему?сва́лкесва́лкам
Đối cách кого? что?сва́лкусва́лки
Công cụ cách кем? чем?сва́лкойсва́лками
Giới cách о ком? о чём?сва́лкесва́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свалка nghĩa là gì?

свалка (danh từ) nghĩa là hổ rác, bãi đổ rác.

свалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сва́лка (phiên âm Latinh sválka, IPA [ˈsvaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.