сва́лка
sválka[ˈsvaɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сва́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сва́лка nghĩa là hổ rác, bãi đổ rác.
Nghĩa của сва́лка
Danh từ
- мусора Hổ rác, bãi đổ rác.
- khẩu ngữ драка Trận ẩu đả, đánh lộn, đánh nhau.
Biến cách của сва́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сва́лка | сва́лки |
| Sinh cách кого? чего? | сва́лки | сва́лок |
| Tặng cách кому? чему? | сва́лке | сва́лкам |
| Đối cách кого? что? | сва́лку | сва́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | сва́лкой | сва́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | сва́лке | сва́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
свалка nghĩa là gì?
свалка (danh từ) nghĩa là hổ rác, bãi đổ rác.
свалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сва́лка (phiên âm Latinh sválka, IPA [ˈsvaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.