Bên sườn tiếng Nga là gì?
"bên sườn" trong tiếng Nga là бок (danh từ).
бок Danh từ
bok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên sườn, hông, mạng sườn, bên.
- лежа́ть на пра́вом боку́ nằm nghiêng bên phải
- у него́ боли́т ле́вый бок anh ấy đau mạng sườn trái
Câu hỏi thường gặp
Bên sườn tiếng Nga là gì?
"bên sườn" trong tiếng Nga là бок (danh từ).