TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бок

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bok[bok] giọng máy của trình duyệt

бок nghĩa là bên sườn, hông, bên, cạnh bên.

Nghĩa của бок

Danh từ

  1. Bên sườn, hông, mạng sườn, bên.
    • лежа́ть на пра́вом боку́nằm nghiêng bên phải
    • у него́ боли́т ле́вый бокanh ấy đau mạng sườn trái
  2. сторона Bên, cạnh bên, phía, cánh.
    • по бока́м чего́-л.dọc (ở) hai bên cái gì

Biến cách của бок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо́кбока́
Sinh cách кого? чего?бо́кабоко́в
Tặng cách кому? чему?бо́кубока́м
Đối cách кого? что?бо́кбока́
Công cụ cách кем? чем?бо́комбока́ми
Giới cách о ком? о чём?бо́кебока́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бок nghĩa là gì?

бок (danh từ) nghĩa là bên sườn, hông, bên, cạnh bên.

бок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бок (phiên âm Latinh bok, IPA [bok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.