TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bêta tiếng Nga là gì?

"bêta" trong tiếng Nga là бе́та (danh từ).

бе́та Danh từ

bɛ́ta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bêta.

  • бе́т-л. учи́ (vật lý) tia bêta

Xem đầy đủ từ "бе́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bêta tiếng Nga là gì?

"bêta" trong tiếng Nga là бе́та (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.