TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bít tất tay tiếng Nga là gì?

"bít tất tay" trong tiếng Nga là перча́тка (danh từ).

перча́тка Danh từ

perčátka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc găng, bít tất tay.

  • наде́ть перча́тки đi găng
  • броса́ть перча́тку кому́-л. thách thức ai, thách đấu với ai, thách ai đọ kiếm

Xem đầy đủ từ "перча́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bít tất tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bít tất tay tiếng Nga là gì?

"bít tất tay" trong tiếng Nga là перча́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.