перча́тка
Dấu sắc trên перча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перча́тка nghĩa là chiếc găng, bít tất tay.
Nghĩa của перча́тка
Danh từ
- Chiếc găng, bít tất tay.
- наде́ть перча́ткиđi găng
- броса́ть перча́тку кому́-л.thách thức ai, thách đấu với ai, thách ai đọ kiếm
- подня́ть перча́ткуnhận lời thách đấu
Biến cách của перча́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перча́тка | перча́тки |
| Sinh cách кого? чего? | перча́тки | перча́ток |
| Tặng cách кому? чему? | перча́тке | перча́ткам |
| Đối cách кого? что? | перча́тку | перча́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | перча́ткой | перча́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | перча́тке | перча́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với перча́тка
- Дай мне те перчатки. Đưa cho tôi đôi găng tay đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4486103
- Дайте мне те перчатки. Đưa cho tôi đôi găng tay đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5474889
- Я купил новые перчатки. Tôi đã mua một đôi găng tay mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7097506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перчатка nghĩa là gì?
перчатка (danh từ) nghĩa là chiếc găng, bít tất tay.
перчатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перча́тка (phiên âm Latinh perčátka, IPA [pʲɪrˈt͡ɕatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.