Bóng chày tiếng Nga là gì?
"bóng chày" trong tiếng Nga là бейсбо́л (danh từ).
бейсбо́л Danh từ
bejsból giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng chày.
- Он помешан на бейсболе. Anh ấy rất thích bóng chày.
- Он без ума от бейсбола. Anh ấy rất thích bóng chày.
Câu hỏi thường gặp
Bóng chày tiếng Nga là gì?
"bóng chày" trong tiếng Nga là бейсбо́л (danh từ).