бейсбо́л
Dấu sắc trên бейсбо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бейсбо́л nghĩa là bóng chày.
Nghĩa của бейсбо́л
Danh từ
- Bóng chày.
Biến cách của бейсбо́л (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | бейсбо́л |
| Sinh cách кого? чего? | бейсбо́ла |
| Tặng cách кому? чему? | бейсбо́лу |
| Đối cách кого? что? | бейсбо́л |
| Công cụ cách кем? чем? | бейсбо́лом |
| Giới cách о ком? о чём? | бейсбо́ле |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với бейсбо́л
- Он играл в бейсбол после школы. Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4654968
- Он умеет играть в бейсбол. Anh ấy biết chơi bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407840
- Итиро - выдающийся игрок в бейсбол. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2475641
- Ты играешь в бейсбол? Bạn có chơi bòng chày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7941111
- Вы играете в бейсбол? Bạn có chơi bòng chày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8414531
- Он без ума от бейсбола. Anh ấy rất thích bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2287347
- Он помешан на бейсболе. Anh ấy rất thích bóng chày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2661354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бейсбол nghĩa là gì?
бейсбол (danh từ) nghĩa là bóng chày.
бейсбол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бейсбо́л (phiên âm Latinh bejsból, IPA [bʲɪjzˈboɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.