Búa con tiếng Nga là gì?
"búa con" trong tiếng Nga là молото́к (danh từ).
молото́к Danh từ
molotók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái búa, búa con.
Câu hỏi thường gặp
Búa con tiếng Nga là gì?
"búa con" trong tiếng Nga là молото́к (danh từ).
"búa con" trong tiếng Nga là молото́к (danh từ).
molotók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái búa, búa con.
"búa con" trong tiếng Nga là молото́к (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.