TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молото́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
molotók[məɫɐˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молото́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молото́к nghĩa là cái búa, búa con.

Nghĩa của молото́к

Danh từ

  1. Cái búa, búa con.

Biến cách của молото́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?молото́кмолотки́
Sinh cách кого? чего?молотка́молотко́в
Tặng cách кому? чему?молотку́молотка́м
Đối cách кого? что?молотка́молотко́в
Công cụ cách кем? чем?молотко́ммолотка́ми
Giới cách о ком? о чём?молотке́молотка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của молото́к

Câu hỏi thường gặp

молоток nghĩa là gì?

молоток (danh từ) nghĩa là cái búa, búa con.

молоток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молото́к (phiên âm Latinh molotók, IPA [məɫɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.