Bơm tiêm tiếng Nga là gì?
"bơm tiêm" trong tiếng Nga là шприц (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Bơm tiêm tiếng Nga là gì?
"bơm tiêm" trong tiếng Nga là шприц (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.