TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bước lui tiếng Nga là gì?

"bước lui" trong tiếng Nga là отступа́ть (động từ).

отступа́ть Động từ

otstupátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước lui, lùi lại, đi lui.

  • отступи́ть на несколько шаго́в lùi lại (bước lui) mấy bước
  • перен. lùi dần, lùi xa

Xem đầy đủ từ "отступа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bước lui tiếng Nga là gì?

"bước lui" trong tiếng Nga là отступа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.