TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отступа́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otstupátʹ[ɐt͡sstʊˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отступа́ть nghĩa là bước lui, lùi lại, từ bỏ, làm sai.

Nghĩa của отступа́ть

Động từ

  1. отодвигаться Bước lui, lùi lại, đi lui.
    • отступи́ть на несколько шаго́вlùi lại (bước lui) mấy bước
    • перен.lùi dần, lùi xa
    • го́ры постепе́нно отступа́лиnhững ngọn núi lùi dần (xa dần)
    • воен.rút lui (тж. перен.) — rút quân, triệt binh, triệt thoái, triệt hồi; (беспорядочно) rút chạy, tháo chạy
    • отступа́ть с боя́миvừa đánh vừa rút, vừa chiến đấu vừa rút lui
    • отступа́ть пе́ред тру́дностямиrút lui (chùn bước) trước khó khăn
  2. изменять чему-л. Từ bỏ, làm sai [lệch], làm trái [với], vi phạm. от + sinh cách
    • отступи́ть от свои́х взгля́довtừ bỏ những quan điểm của mình, làm trái [với] những quan điểm của mình
  3. от темы Lạc đề, ra ngoài đề.

Cặp thể của отступа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отступа́ть

NgôiHiện tại
яотступа́ю
тыотступа́ешь
он / она́ / оно́отступа́ет
мыотступа́ем
выотступа́ете
они́отступа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отступать.

Quá khứ

Giống đực (он)отступа́л
Giống cái (она́)отступа́ла
Giống trung (оно́)отступа́ло
Số nhiều (они́)отступа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отступа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отступа́йте

Họ từ của отступа́ть

Câu hỏi thường gặp

отступать nghĩa là gì?

отступать (động từ) nghĩa là bước lui, lùi lại, từ bỏ, làm sai.

отступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отступа́ть (phiên âm Latinh otstupátʹ, IPA [ɐt͡sstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.