Bạch cầu tiếng Nga là gì?
"bạch cầu" trong tiếng Nga là лейкоци́т (danh từ).
лейкоци́т Danh từ
lejkocít giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch cầu.
Câu hỏi thường gặp
Bạch cầu tiếng Nga là gì?
"bạch cầu" trong tiếng Nga là лейкоци́т (danh từ).
"bạch cầu" trong tiếng Nga là лейкоци́т (danh từ).
lejkocít giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch cầu.
"bạch cầu" trong tiếng Nga là лейкоци́т (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.