лейкоци́т
giống đựcbất động vật
lejkocít[lʲɪjkɐˈt͡sɨt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лейкоци́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лейкоци́т nghĩa là bạch cầu.
Nghĩa của лейкоци́т
Danh từ
- Bạch cầu.
Biến cách của лейкоци́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лейкоци́т | лейкоци́ты |
| Sinh cách кого? чего? | лейкоци́та | лейкоци́тов |
| Tặng cách кому? чему? | лейкоци́ту | лейкоци́там |
| Đối cách кого? что? | лейкоци́т | лейкоци́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | лейкоци́том | лейкоци́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | лейкоци́те | лейкоци́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лейкоцит nghĩa là gì?
лейкоцит (danh từ) nghĩa là bạch cầu.
лейкоцит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лейкоци́т (phiên âm Latinh lejkocít, IPA [lʲɪjkɐˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.