TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bạch huyết tiếng Nga là gì?

"bạch huyết" trong tiếng Nga là ли́мфа (danh từ).

ли́мфа Danh từ

límfa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch huyết, limph.

Xem đầy đủ từ "ли́мфа": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạch huyết tiếng Nga là gì?

"bạch huyết" trong tiếng Nga là ли́мфа (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.