TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́мфа

giống cáibất động vật
límfa[ˈlʲimfə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́мфа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́мфа nghĩa là bạch huyết.

Nghĩa của ли́мфа

Danh từ

  1. Bạch huyết, limph.

Biến cách của ли́мфа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́мфали́мфы
Sinh cách кого? чего?ли́мфыли́мф
Tặng cách кому? чему?ли́мфели́мфам
Đối cách кого? что?ли́мфули́мфы
Công cụ cách кем? чем?ли́мфойли́мфами
Giới cách о ком? о чём?ли́мфели́мфах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лимфа nghĩa là gì?

лимфа (danh từ) nghĩa là bạch huyết.

лимфа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́мфа (phiên âm Latinh límfa, IPA [ˈlʲimfə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.