Bảo tàng tiếng Nga là gì?
"bảo tàng" trong tiếng Nga là музе́й (danh từ).
музе́й Danh từ
muzéj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo tàng.
- Том — смотритель музея. Tom là người phụ trách bảo tàng.
- Чтобы добраться до музея, садитесь на этот автобус. Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng.
Câu hỏi thường gặp
Bảo tàng tiếng Nga là gì?
"bảo tàng" trong tiếng Nga là музе́й (danh từ).