TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bảo tàng tiếng Nga là gì?

"bảo tàng" trong tiếng Nga là музе́й (danh từ).

музе́й Danh từ

muzéj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo tàng.

  • Том — смотритель музея. Tom là người phụ trách bảo tàng.
  • Чтобы добраться до музея, садитесь на этот автобус. Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng.

Xem đầy đủ từ "музе́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảo tàng tiếng Nga là gì?

"bảo tàng" trong tiếng Nga là музе́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.