TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

музе́й

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
muzéj[mʊˈzʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên музе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

музе́й nghĩa là viện bảo tàng.

Nghĩa của музе́й

Danh từ

  1. Viện bảo tàng.

Biến cách của музе́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?музе́ймузе́и
Sinh cách кого? чего?музе́ямузе́ев
Tặng cách кому? чему?музе́юмузе́ям
Đối cách кого? что?музе́ймузе́и
Công cụ cách кем? чем?музе́еммузе́ями
Giới cách о ком? о чём?музе́емузе́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với музе́й

  • Чтобы добраться до музея, садитесь на этот автобус. Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467113
  • Том — смотритель музея. Tom là người phụ trách bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5462299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

музей nghĩa là gì?

музей (danh từ) nghĩa là viện bảo tàng.

музей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là музе́й (phiên âm Latinh muzéj, IPA [mʊˈzʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.