музе́й
Dấu sắc trên музе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
музе́й nghĩa là viện bảo tàng.
Nghĩa của музе́й
Danh từ
- Viện bảo tàng.
Biến cách của музе́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | музе́й | музе́и |
| Sinh cách кого? чего? | музе́я | музе́ев |
| Tặng cách кому? чему? | музе́ю | музе́ям |
| Đối cách кого? что? | музе́й | музе́и |
| Công cụ cách кем? чем? | музе́ем | музе́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | музе́е | музе́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với музе́й
- Чтобы добраться до музея, садитесь на этот автобус. Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467113
- Том — смотритель музея. Tom là người phụ trách bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5462299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
музей nghĩa là gì?
музей (danh từ) nghĩa là viện bảo tàng.
музей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là музе́й (phiên âm Latinh muzéj, IPA [mʊˈzʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.