Bảy mươi tiếng Nga là gì?
"bảy mươi" trong tiếng Nga là се́мьдесят (số từ).
се́мьдесят Số từ
sémʹdesjat giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảy mươi.
- Чтобы научиться говорить, нужно два года, чтобы научиться молчать — семьдесят. Bạn cần hai năm học cách nói chuyện và bảy mươi năm học cách im miệng.
- Габариты стола — сто двадцать на семьдесят пять сантиметров. Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.
Xem đầy đủ từ "се́мьдесят": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bảy mươi tiếng Nga là gì?
"bảy mươi" trong tiếng Nga là се́мьдесят (số từ).