TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bảy mươi tiếng Nga là gì?

"bảy mươi" trong tiếng Nga là се́мьдесят (số từ).

се́мьдесят Số từ

sémʹdesjat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảy mươi.

  • Чтобы научиться говорить, нужно два года, чтобы научиться молчать — семьдесят. Bạn cần hai năm học cách nói chuyện và bảy mươi năm học cách im miệng.
  • Габариты стола — сто двадцать на семьдесят пять сантиметров. Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.

Xem đầy đủ từ "се́мьдесят": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảy mươi tiếng Nga là gì?

"bảy mươi" trong tiếng Nga là се́мьдесят (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.