TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́мьдесят

sémʹdesjat[ˈsʲemʲdʲɪsʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́мьдесят chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́мьдесят nghĩa là bảy mươi.

Nghĩa của се́мьдесят

Số từ

  1. Bảy mươi.

Câu ví dụ với се́мьдесят

  • Мне семьдесят три года. Tôi năm nay 73 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12092229
  • Габариты стола — сто двадцать на семьдесят пять сантиметров. Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13786101
  • Я родился в Осаке в тысяча девятьсот семьдесят седьмом году. Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #952908
  • Я родилась в Осаке в тысяча девятьсот семьдесят седьмом году. Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13421282
  • Чтобы научиться говорить, нужно два года, чтобы научиться молчать — семьдесят. Bạn cần hai năm học cách nói chuyện và bảy mươi năm học cách im miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916792

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

семьдесят nghĩa là gì?

семьдесят (số từ) nghĩa là bảy mươi.

семьдесят đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́мьдесят (phiên âm Latinh sémʹdesjat, IPA [ˈsʲemʲdʲɪsʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.