TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bấc tiếng Nga là gì?

"bấc" trong tiếng Nga là фити́ль (danh từ).

фити́ль Danh từ

fitílʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bấc, bấc đèn.

Xem đầy đủ từ "фити́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bấc tiếng Nga là gì?

"bấc" trong tiếng Nga là фити́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.