TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фити́ль

giống đựcbất động vật
fitílʹ[fʲɪˈtʲilʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фити́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фити́ль nghĩa là cái bấc đèn, tim đèn.

Nghĩa của фити́ль

Danh từ

  1. Cái bấc đèn, tim đèn, bấc; (шнур) ngòi nổ, ngòi pháo, ngòi súng, ngòi mìn, ngòi, dây cháy.

Biến cách của фити́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фити́льфитили́
Sinh cách кого? чего?фитиля́фитиле́й
Tặng cách кому? чему?фитилю́фитиля́м
Đối cách кого? что?фити́льфитили́
Công cụ cách кем? чем?фитилёмфитиля́ми
Giới cách о ком? о чём?фитиле́фитиля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фитиль nghĩa là gì?

фитиль (danh từ) nghĩa là cái bấc đèn, tim đèn.

фитиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фити́ль (phiên âm Latinh fitílʹ, IPA [fʲɪˈtʲilʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.