TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bằng gỗ tiếng Nga là gì?

"bằng gỗ" trong tiếng Nga là деревя́нный (tính từ).

деревя́нный Tính từ

derevjánnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng gỗ.

  • Стол деревянный. Cái bàn được làm bằng gỗ.

Xem đầy đủ từ "деревя́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bằng gỗ tiếng Nga là gì?

"bằng gỗ" trong tiếng Nga là деревя́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.