Bằng mật ong tiếng Nga là gì?
"bằng mật ong" trong tiếng Nga là медо́вый (tính từ).
медо́вый Tính từ
medóvyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng mật ong, mật; (с мёдом) [có] mật; (с запахом мёда) thơm mùi mật.
- медовый пря́ник bánh mật, bánh bằng mật
Câu hỏi thường gặp
Bằng mật ong tiếng Nga là gì?
"bằng mật ong" trong tiếng Nga là медо́вый (tính từ).