TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bằng sáng chế tiếng Nga là gì?

"bằng sáng chế" trong tiếng Nga là пате́нт (danh từ).

пате́нт Danh từ

patént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng sáng chế.

Xem đầy đủ từ "пате́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bằng sáng chế tiếng Nga là gì?

"bằng sáng chế" trong tiếng Nga là пате́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.