TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пате́нт

giống đựcbất động vật
patént[pɐˈtʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пате́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пате́нт nghĩa là bằng sáng chế.

Nghĩa của пате́нт

Danh từ

  1. Bằng sáng chế.

Biến cách của пате́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пате́нтпате́нты
Sinh cách кого? чего?пате́нтапате́нтов
Tặng cách кому? чему?пате́нтупате́нтам
Đối cách кого? что?пате́нтпате́нты
Công cụ cách кем? чем?пате́нтомпате́нтами
Giới cách о ком? о чём?пате́нтепате́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пате́нт

Câu hỏi thường gặp

патент nghĩa là gì?

патент (danh từ) nghĩa là bằng sáng chế.

патент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пате́нт (phiên âm Latinh patént, IPA [pɐˈtʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.