пате́нт
giống đựcbất động vật
patént[pɐˈtʲent]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пате́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пате́нт nghĩa là bằng sáng chế.
Nghĩa của пате́нт
Danh từ
- Bằng sáng chế.
Biến cách của пате́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пате́нт | пате́нты |
| Sinh cách кого? чего? | пате́нта | пате́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | пате́нту | пате́нтам |
| Đối cách кого? что? | пате́нт | пате́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | пате́нтом | пате́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | пате́нте | пате́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пате́нт
Câu hỏi thường gặp
патент nghĩa là gì?
патент (danh từ) nghĩa là bằng sáng chế.
патент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пате́нт (phiên âm Latinh patént, IPA [pɐˈtʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.