TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bể bơi tiếng Nga là gì?

"bể bơi" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).

бассе́йн Danh từ

basséjn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ bơi, bể bơi.

  • Какова глубина бассейна? Bể bơi sâu bao nhiêu vậy?
  • У нас нет бассейна. Chúng tôi không có bể bơi.

Xem đầy đủ từ "бассе́йн": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bể bơi tiếng Nga là gì?

"bể bơi" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.