Bệ hạ tiếng Nga là gì?
"bệ hạ" trong tiếng Nga là вели́чество (danh từ).
вели́чество Danh từ
velíčestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệ hạ (Ва́ше вели́чество — tâu bệ hạ).
Xem đầy đủ từ "вели́чество": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bệ hạ tiếng Nga là gì?
"bệ hạ" trong tiếng Nga là вели́чество (danh từ).