TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bọn trẻ con tiếng Nga là gì?

"bọn trẻ con" trong tiếng Nga là ребя́та (danh từ).

ребя́та Danh từ

rebjáta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọn trẻ con, bé con, thiếu nhi, ấu nhi.

Xem đầy đủ từ "ребя́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bọn trẻ con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bọn trẻ con tiếng Nga là gì?

"bọn trẻ con" trong tiếng Nga là ребя́та (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.