TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bọt biển tiếng Nga là gì?

"bọt biển" trong tiếng Nga là гу́бка (danh từ).

гу́бка Danh từ

gúbka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọt biển, hải miên, miếng cao su kỳ lưng.

  • Том сжал губку. Tom bóp chặt miếng bọt biển.

Xem đầy đủ từ "гу́бка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bọt biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bọt biển tiếng Nga là gì?

"bọt biển" trong tiếng Nga là гу́бка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.