TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гу́бка

giống cáibất động vật
gúbka[ˈɡupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гу́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гу́бка nghĩa là bọt biển, hải miên.

Nghĩa của гу́бка

Danh từ

  1. для мытья Bọt biển, hải miên, miếng cao su kỳ lưng.

Biến cách của гу́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гу́бкагу́бки
Sinh cách кого? чего?гу́бкигу́бок
Tặng cách кому? чему?гу́бкегу́бкам
Đối cách кого? что?гу́бкугу́бки
Công cụ cách кем? чем?гу́бкойгу́бками
Giới cách о ком? о чём?гу́бкегу́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гу́бка

Câu ví dụ với гу́бка

  • Том сжал губку. Tom bóp chặt miếng bọt biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3265312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

губка nghĩa là gì?

губка (danh từ) nghĩa là bọt biển, hải miên.

губка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гу́бка (phiên âm Latinh gúbka, IPA [ˈɡupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.