TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bốn mươi tiếng Nga là gì?

"bốn mươi" trong tiếng Nga là со́рок (số từ).

со́рок Số từ

sórok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốn mươi, bốn chục.

  • Я помню номера телефонов, по которым звонил сорок лет назад. Tôi có thể nhớ những số điện thoại tôi đã gọi từ bốn mươi năm trước.
  • Их компания создала сорок новых рабочих мест. Công ty của họ đã tạo ra thêm bốn mươi chỗ làm.

Xem đầy đủ từ "со́рок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bốn mươi tiếng Nga là gì?

"bốn mươi" trong tiếng Nga là со́рок (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.