со́рок
Dấu sắc trên со́рок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
со́рок nghĩa là bốn mươi, bốn chục.
Nghĩa của со́рок
Số từ
- Bốn mươi, bốn chục.
Câu ví dụ với со́рок
- Он каждый день проходил сорок километров. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472607
- Том обычно ложится спать в десять сорок. Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1505948
- Их компания создала сорок новых рабочих мест. Công ty của họ đã tạo ra thêm bốn mươi chỗ làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4356512
- Он проходил по сорок километров в день. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472610
- Сейчас семь сорок пять. Bây giờ là 7 giờ 45. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2565898
- Думаю, ей за сорок. Tôi nghĩ bà ấy đã ngoài 40 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4566606
- Сорок шесть миллионов американцев в 2010 году жили за чертой бедности. 46 triệu người Mỹ sống dưới ngưỡng nghèo trong năm 2010. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4877712
- Я помню номера телефонов, по которым звонил сорок лет назад. Tôi có thể nhớ những số điện thoại tôi đã gọi từ bốn mươi năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сорок nghĩa là gì?
сорок (số từ) nghĩa là bốn mươi, bốn chục.
сорок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là со́рок (phiên âm Latinh sórok, IPA [ˈsorək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.