TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bốn trăm tiếng Nga là gì?

"bốn trăm" trong tiếng Nga là четы́реста (số từ).

четы́реста Số từ

četýresta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốn trăm.

  • Семь в четвёртой степени равно две тысячи четыреста одному. Bảy mũ bốn bằng hai nghìn bốn trăm linh một.
  • Семь в четвёртой степени равно две тысячи четыреста один. Bảy mũ bốn bằng hai nghìn bốn trăm linh một.

Xem đầy đủ từ "четы́реста": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bốn trăm tiếng Nga là gì?

"bốn trăm" trong tiếng Nga là четы́реста (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.