TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bồ câu tiếng Nga là gì?

"bồ câu" trong tiếng Nga là го́лубь (danh từ).

го́лубь Danh từ

gólubʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con chim bồ câu, bồ câu (Columba).

  • гоня́ть голубе́й thả bồ câu, chơi bồ câu
  • го́лубь свя́зи, почто́вый го́лубь [chim] bồ câu đưa thư, bồ câu truyền tin

Xem đầy đủ từ "го́лубь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồ câu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bồ câu tiếng Nga là gì?

"bồ câu" trong tiếng Nga là го́лубь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.