Bồ câu tiếng Nga là gì?
"bồ câu" trong tiếng Nga là го́лубь (danh từ).
го́лубь Danh từ
gólubʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con chim bồ câu, bồ câu (Columba).
- гоня́ть голубе́й thả bồ câu, chơi bồ câu
- го́лубь свя́зи, почто́вый го́лубь [chim] bồ câu đưa thư, bồ câu truyền tin
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồ câu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bồ câu tiếng Nga là gì?
"bồ câu" trong tiếng Nga là го́лубь (danh từ).