TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́лубь

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gólubʹ[ˈɡoɫʊpʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́лубь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́лубь nghĩa là con chim bồ câu, bồ câu.

Nghĩa của го́лубь

Danh từ

  1. Con chim bồ câu, bồ câu (Columba).
    • гоня́ть голубе́йthả bồ câu, chơi bồ câu
    • го́лубь свя́зи, почто́вый го́лубь[chim] bồ câu đưa thư, bồ câu truyền tin
    • го́лубь ми́раchim bồ câu hòa bình

Biến cách của го́лубь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́лубьго́луби
Sinh cách кого? чего?го́лубяголубе́й
Tặng cách кому? чему?го́лубюголубя́м
Đối cách кого? что?го́лубяголубе́й
Công cụ cách кем? чем?го́лубемголубя́ми
Giới cách о ком? о чём?го́лубеголубя́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

голубь nghĩa là gì?

голубь (danh từ) nghĩa là con chim bồ câu, bồ câu.

голубь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́лубь (phiên âm Latinh gólubʹ, IPA [ˈɡoɫʊpʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.